Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 2085

Chủ Nhật, 22/7/2085 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Ất Tỵ — ngày Đinh Mùi, tháng Quý Mùi.

22/7/2085
DƯƠNG LỊCH22Chủ Nhật
Tháng 7/2085
ÂM LỊCH1Tháng Sáu (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Tỵ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 7/2085

T2T3T4T5T6T7CN
110
211312413514615/5N716817
918101911201221132214231524
162517261827192820292130221/6
232243254265276287298
3093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/7/2085 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 7 năm 2085 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Quý Mùi.
Ngày 22/7/2085 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Mão. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 22/7/2085 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)