Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 9 năm 1940

Thứ Hai, 16/9/1940 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Canh Thìn — ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Dậu.

16/9/1940
DƯƠNG LỊCH16Thứ Hai
Tháng 9/1940
ÂM LỊCH15Tháng Tám (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết trung thu
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Thìn
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 9/1940

T2T3T4T5T6T7CN
129
21/8324354657687
9810911101211131214131514
1615/8171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
3029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/9/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 9 năm 1940 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Dậu.
Ngày 16/9/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Tắm gội, Cắt tóc, Dựng cột, gác đòn, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ.
Giờ hoàng đạo ngày 16/9/1940 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)