Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1940

Thứ Năm, 5/9/1940 dương lịch là ngày 4 tháng Tám năm Canh Thìn — ngày Tân Hợi, tháng Ất Dậu.

5/9/1940
DƯƠNG LỊCH5Thứ Năm
Tháng 9/1940
ÂM LỊCH4Tháng Tám (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Thìn
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 9/1940

T2T3T4T5T6T7CN
129
21/8324354657687
9810911101211131214131514
1615/8171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
3029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/9/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 9 năm 1940 dương lịch là ngày 4 tháng Tám năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Ất Dậu.
Ngày 5/9/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Tỉnh. Nên: Sửa đường, Sửa tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 5/9/1940 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)