Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1941

Thứ Sáu, 17/10/1941 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Tân Tỵ — ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Dậu.

17/10/1941
DƯƠNG LỊCH17Thứ Sáu
Tháng 10/1941
ÂM LỊCH27Tháng Tám (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Tỵ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 17/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/10 →

Lịch tháng 10/1941

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/8
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/9212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/10/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 10 năm 1941 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Dậu.
Ngày 17/10/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 17/10/1941 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)