Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 10 năm 1941

Thứ Hai, 20/10/1941 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Tân Tỵ — ngày Tân Sửu, tháng Mậu Tuất.

20/10/1941
DƯƠNG LỊCH20Thứ Hai
Tháng 10/1941
ÂM LỊCH1Tháng Chín (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày phụ nữ Việt Nam
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Tỵ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 20/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/10 →

Lịch tháng 10/1941

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/8
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/9212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/10/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 10 năm 1941 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Mậu Tuất.
Ngày 20/10/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/10/1941 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)