Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 1941

Thứ Năm, 9/10/1941 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Tân Tỵ — ngày Canh Dần, tháng Đinh Dậu.

9/10/1941
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 10/1941
ÂM LỊCH19Tháng Tám (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Tỵ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 10/1941

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/8
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/9212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/10/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 10 năm 1941 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Đinh Dậu.
Ngày 9/10/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Giác. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/10/1941 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)