Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 10 năm 1953

Thứ Bảy, 17/10/1953 dương lịch là ngày 10 tháng Chín năm Quý Tỵ — ngày Tân Sửu, tháng Nhâm Tuất.

17/10/1953
DƯƠNG LỊCH17Thứ Bảy
Tháng 10/1953
ÂM LỊCH10Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Tỵ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 17/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/10 →

Lịch tháng 10/1953

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862973081/992103114
12513614715816917101811
1912201321142215/9231624172518
261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/10/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 10 năm 1953 dương lịch là ngày 10 tháng Chín năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 17/10/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/10/1953 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)