Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1953

Thứ Sáu, 30/10/1953 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Quý Tỵ — ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Tuất.

30/10/1953
DƯƠNG LỊCH30Thứ Sáu
Tháng 10/1953
ÂM LỊCH23Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Tỵ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Tỵ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 10/1953

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862973081/992103114
12513614715816917101811
1912201321142215/9231624172518
261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 1953 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 30/10/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Định, sao Ngưu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/1953 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)