Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 1958

Thứ Hai, 17/11/1958 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Mậu Tuất — ngày Mậu Tuất, tháng Quý Hợi.

17/11/1958
DƯƠNG LỊCH17Thứ Hai
Tháng 11/1958
ÂM LỊCH7Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Tuất
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/1958

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
1029111/10122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/1026162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/11/1958 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 11 năm 1958 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Quý Hợi.
Ngày 17/11/1958 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tâm. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/11/1958 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)