Lịch âm tháng 12 năm 1958
Tháng 12/1958 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/10 âm lịch và kết thúc ngày 21/11 âm lịch (năm Mậu Tuất).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | 222 | 323 | 424 | 525 | 626 | 727 |
| 828 | 929 | 1030 | 111/11 | 122 | 133 | 144 |
| 155 | 166 | 177 | 188 | 199 | 2010 | 2111 |
| 2212 | 2313 | 2414 | 2515/11 | 2616 | 2717 | 2818 |
| 2919 | 3020 | 3121 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 12/1958
Xem ngày tốt tháng 12/1958
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1958
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/12 | Thứ Hai | 21/10 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 2/12 | Thứ Ba | 22/10 | Quý Sửu | Ngày tốt |
| 3/12 | Thứ Tư | 23/10 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 4/12 | Thứ Năm | 24/10 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 5/12 | Thứ Sáu | 25/10 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 6/12 | Thứ Bảy | 26/10 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 7/12 | Chủ Nhật | 27/10 | Mậu Ngọ | Ngày xấu |
| 8/12 | Thứ Hai | 28/10 | Kỷ Mùi | Ngày bình thường |
| 9/12 | Thứ Ba | 29/10 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 10/12 | Thứ Tư | 30/10 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 11/12 | Thứ Năm | 1/11 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 12/12 | Thứ Sáu | 2/11 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 13/12 | Thứ Bảy | 3/11 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 14/12 | Chủ Nhật | 4/11 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 15/12 | Thứ Hai | 5/11 | Bính Dần | Ngày xấu |
| 16/12 | Thứ Ba | 6/11 | Đinh Mão | Ngày bình thường |
| 17/12 | Thứ Tư | 7/11 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 18/12 | Thứ Năm | 8/11 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 19/12 | Thứ Sáu | 9/11 | Canh Ngọ | Ngày xấu |
| 20/12 | Thứ Bảy | 10/11 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 21/12 | Chủ Nhật | 11/11 | Nhâm Thân | Ngày tốt |
| 22/12 | Thứ Hai | 12/11 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 23/12 | Thứ Ba | 13/11 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 24/12 | Thứ Tư | 14/11 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 25/12 | Thứ Năm | 15/11 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 26/12 | Thứ Sáu | 16/11 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 27/12 | Thứ Bảy | 17/11 | Mậu Dần | Ngày xấu |
| 28/12 | Chủ Nhật | 18/11 | Kỷ Mão | Ngày bình thường |
| 29/12 | Thứ Hai | 19/11 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 30/12 | Thứ Ba | 20/11 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 31/12 | Thứ Tư | 21/11 | Nhâm Ngọ | Ngày xấu |