Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2000

Thứ Sáu, 17/11/2000 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Canh Thìn — ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Hợi.

17/11/2000
DƯƠNG LỊCH17Thứ Sáu
Tháng 11/2000
ÂM LỊCH22Tháng Mười (đủ)
Năm Canh Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Thìn
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 11/2000

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/1011161217
1318141915201621172218231924
202521262227232824292530261/11
272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/11/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 11 năm 2000 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Hợi.
Ngày 17/11/2000 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 17/11/2000 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)