Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2000

Tháng 12/2000 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/11 âm lịch và kết thúc ngày 6/12 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/11
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/12272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2000

Xem ngày tốt tháng 12/2000

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2000

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu6/11Quý TỵNgày xấu
2/12Thứ Bảy7/11Giáp NgọNgày bình thường
3/12Chủ Nhật8/11Ất MùiNgày xấu
4/12Thứ Hai9/11Bính ThânNgày tốt
5/12Thứ Ba10/11Đinh DậuNgày tốt
6/12Thứ Tư11/11Mậu TuấtNgày bình thường
7/12Thứ Năm12/11Kỷ HợiNgày xấu
8/12Thứ Sáu13/11Canh TýNgày bình thường
9/12Thứ Bảy14/11Tân SửuNgày tốt
10/12Chủ Nhật15/11Nhâm DầnNgày xấu
11/12Thứ Hai16/11Quý MãoNgày bình thường
12/12Thứ Ba17/11Giáp ThìnNgày bình thường
13/12Thứ Tư18/11Ất TỵNgày xấu
14/12Thứ Năm19/11Bính NgọNgày xấu
15/12Thứ Sáu20/11Đinh MùiNgày xấu
16/12Thứ Bảy21/11Mậu ThânNgày tốt
17/12Chủ Nhật22/11Kỷ DậuNgày tốt
18/12Thứ Hai23/11Canh TuấtNgày bình thường
19/12Thứ Ba24/11Tân HợiNgày xấu
20/12Thứ Tư25/11Nhâm TýNgày bình thường
21/12Thứ Năm26/11Quý SửuNgày tốt
22/12Thứ Sáu27/11Giáp DầnNgày xấu
23/12Thứ Bảy28/11Ất MãoNgày bình thường
24/12Chủ Nhật29/11Bính ThìnNgày bình thường
25/12Thứ Hai30/11Đinh TỵNgày xấu
26/12Thứ Ba1/12Mậu NgọNgày xấu
27/12Thứ Tư2/12Kỷ MùiNgày xấu
28/12Thứ Năm3/12Canh ThânNgày bình thường
29/12Thứ Sáu4/12Tân DậuNgày xấu
30/12Thứ Bảy5/12Nhâm TuấtNgày tốt
31/12Chủ Nhật6/12Quý HợiNgày tốt