Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2081

Thứ Hai, 17/11/2081 dương lịch là ngày 17 tháng Mười năm Tân Sửu — ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Hợi.

17/11/2081
DƯƠNG LỊCH17Thứ Hai
Tháng 11/2081
ÂM LỊCH17Tháng Mười (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Sửu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 11/2081

T2T3T4T5T6T7CN
11/1022
33445566778899
101011111212131314141515/101616
1717181819192020212122222323
242425252626272728282929301/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/11/2081 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 11 năm 2081 dương lịch là ngày 17 tháng Mười năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 17/11/2081 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 17/11/2081 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)