Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 2081

Thứ Ba, 25/11/2081 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Tân Sửu — ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Hợi.

25/11/2081
DƯƠNG LỊCH25Thứ Ba
Tháng 11/2081
ÂM LỊCH25Tháng Mười (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Sửu
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 25/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/11 →

Lịch tháng 11/2081

T2T3T4T5T6T7CN
11/1022
33445566778899
101011111212131314141515/101616
1717181819192020212122222323
242425252626272728282929301/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/11/2081 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 11 năm 2081 dương lịch là ngày 25 tháng Mười năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 25/11/2081 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Dực. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 25/11/2081 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)