Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2081

Thứ Bảy, 29/11/2081 dương lịch là ngày 29 tháng Mười năm Tân Sửu — ngày Bính Thân, tháng Kỷ Hợi.

29/11/2081
DƯƠNG LỊCH29Thứ Bảy
Tháng 11/2081
ÂM LỊCH29Tháng Mười (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Sửu
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 11/2081

T2T3T4T5T6T7CN
11/1022
33445566778899
101011111212131314141515/101616
1717181819192020212122222323
242425252626272728282929301/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/2081 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 2081 dương lịch là ngày 29 tháng Mười năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 29/11/2081 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Đê. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/2081 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)