Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2094

Thứ Tư, 17/11/2094 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Giáp Dần — ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Hợi.

17/11/2094
DƯƠNG LỊCH17Thứ Tư
Tháng 11/2094
ÂM LỊCH10Tháng Mười (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Dần
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 11/2094

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629730
81/1092103114125136147
15816917101811191220132114
2215/10231624172518261927202821
29223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/11/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 11 năm 2094 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Hợi.
Ngày 17/11/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Cơ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 17/11/2094 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)