Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 2 năm 1933

Thứ Sáu, 17/2/1933 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Quý Dậu — ngày Giáp Dần, tháng Giáp Dần.

17/2/1933
DƯƠNG LỊCH17Thứ Sáu
Tháng 2/1933
ÂM LỊCH23Tháng Giêng (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Chiến tranh biên giới Việt - Trung (1979)
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Dậu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 17/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/2 →

Lịch tháng 2/1933

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/1101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/2252263
274285

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/2/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 2 năm 1933 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Giáp Dần.
Ngày 17/2/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 17/2/1933 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)