Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1933

Thứ Bảy, 25/2/1933 dương lịch là ngày 2 tháng Hai năm Quý Dậu — ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Mão.

25/2/1933
DƯƠNG LỊCH25Thứ Bảy
Tháng 2/1933
ÂM LỊCH2Tháng Hai (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Ất Mão / Quý Dậu
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 25/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/2 →

Lịch tháng 2/1933

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511
612713814915/1101611171218
1319142015211622172318241925
2026212722282329241/2252263
274285

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/2/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 2 năm 1933 dương lịch là ngày 2 tháng Hai năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Ất Mão.
Ngày 25/2/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 25/2/1933 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)