Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1961

Thứ Hai, 17/4/1961 dương lịch là ngày 3 tháng Ba năm Tân Sửu — ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Thìn.

17/4/1961
DƯƠNG LỊCH17Thứ Hai
Tháng 4/1961
ÂM LỊCH3Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết hàn thực
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Sửu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 4/1961

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
10251126122713281429151/3162
173184195206217228239
241025112612271328142915/33016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/4/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 4 năm 1961 dương lịch là ngày 3 tháng Ba năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 17/4/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Tất. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/4/1961 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)