Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1961

Tháng 4/1961 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/2 âm lịch và kết thúc ngày 16/3 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
10251126122713281429151/3162
173184195206217228239
241025112612271328142915/33016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1961

Xem ngày tốt tháng 4/1961

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1961

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Bảy16/2Giáp TýNgày bình thường
2/4Chủ Nhật17/2Ất SửuNgày xấu
3/4Thứ Hai18/2Bính DầnNgày tốt
4/4Thứ Ba19/2Đinh MãoNgày tốt
5/4Thứ Tư20/2Mậu ThìnNgày bình thường
6/4Thứ Năm21/2Kỷ TỵNgày xấu
7/4Thứ Sáu22/2Canh NgọNgày bình thường
8/4Thứ Bảy23/2Tân MùiNgày bình thường
9/4Chủ Nhật24/2Nhâm ThânNgày xấu
10/4Thứ Hai25/2Quý DậuNgày tốt
11/4Thứ Ba26/2Giáp TuấtNgày xấu
12/4Thứ Tư27/2Ất HợiNgày xấu
13/4Thứ Năm28/2Bính TýNgày bình thường
14/4Thứ Sáu29/2Đinh SửuNgày xấu
15/4Thứ Bảy1/3Mậu DầnNgày bình thường
16/4Chủ Nhật2/3Kỷ MãoNgày xấu
17/4Thứ Hai3/3Canh ThìnNgày bình thường
18/4Thứ Ba4/3Tân TỵNgày tốt
19/4Thứ Tư5/3Nhâm NgọNgày bình thường
20/4Thứ Năm6/3Quý MùiNgày xấu
21/4Thứ Sáu7/3Giáp ThânNgày bình thường
22/4Thứ Bảy8/3Ất DậuNgày tốt
23/4Chủ Nhật9/3Bính TuấtNgày xấu
24/4Thứ Hai10/3Đinh HợiNgày tốt
25/4Thứ Ba11/3Mậu TýNgày bình thường
26/4Thứ Tư12/3Kỷ SửuNgày xấu
27/4Thứ Năm13/3Canh DầnNgày bình thường
28/4Thứ Sáu14/3Tân MãoNgày xấu
29/4Thứ Bảy15/3Nhâm ThìnNgày bình thường
30/4Chủ Nhật16/3Quý TỵNgày tốt