Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1961

Thứ Năm, 6/4/1961 dương lịch là ngày 21 tháng Hai năm Tân Sửu — ngày Kỷ Tỵ, tháng Tân Mão.

6/4/1961
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 4/1961
ÂM LỊCH21Tháng Hai (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Tân Mão / Tân Sửu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 6/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/4 →

Lịch tháng 4/1961

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
10251126122713281429151/3162
173184195206217228239
241025112612271328142915/33016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/4/1961 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 4 năm 1961 dương lịch là ngày 21 tháng Hai năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Tân Mão.
Ngày 6/4/1961 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Đẩu. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/4/1961 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)