Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1979

Thứ Năm, 17/5/1979 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Kỷ Mùi — ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Tỵ.

17/5/1979
DƯƠNG LỊCH17Thứ Năm
Tháng 5/1979
ÂM LỊCH22Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 5/1979

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/4111612171318
1419152016211722182319242025
21262227232824292530261/5272
283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/5/1979 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 5 năm 1979 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 17/5/1979 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Khuê. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/5/1979 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)