Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1979

Thứ Sáu, 4/5/1979 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Kỷ Mùi — ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Tỵ.

4/5/1979
DƯƠNG LỊCH4Thứ Sáu
Tháng 5/1979
ÂM LỊCH9Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội Thánh Gióng
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 4/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/5 →

Lịch tháng 5/1979

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/4111612171318
1419152016211722182319242025
21262227232824292530261/5272
283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/5/1979 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 5 năm 1979 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 4/5/1979 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Cang. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/5/1979 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)