Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 2002

Thứ Sáu, 18/10/2002 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Nhâm Ngọ — ngày Kỷ Mùi, tháng Canh Tuất.

18/10/2002
DƯƠNG LỊCH18Thứ Sáu
Tháng 10/2002
ÂM LỊCH13Tháng Chín (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 18/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/10 →

Lịch tháng 10/2002

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/9
728394105116127138
149151016111712181319142015/9
2116221723182419252026212722
2823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/10/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 10 năm 2002 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Canh Tuất.
Ngày 18/10/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Cang. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/10/2002 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)