Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 10 năm 2002

Chủ Nhật, 27/10/2002 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Nhâm Ngọ — ngày Mậu Thìn, tháng Canh Tuất.

27/10/2002
DƯƠNG LỊCH27Chủ Nhật
Tháng 10/2002
ÂM LỊCH22Tháng Chín (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 27/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/10 →

Lịch tháng 10/2002

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/9
728394105116127138
149151016111712181319142015/9
2116221723182419252026212722
2823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/10/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 10 năm 2002 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Canh Tuất.
Ngày 27/10/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Hư. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/10/2002 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)