Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2002

Tháng 10/2002 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/8 âm lịch và kết thúc ngày 26/9 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/9
728394105116127138
149151016111712181319142015/9
2116221723182419252026212722
2823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2002

Xem ngày tốt tháng 10/2002

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2002

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba25/8Nhâm DầnNgày tốt
2/10Thứ Tư26/8Quý MãoNgày xấu
3/10Thứ Năm27/8Giáp ThìnNgày bình thường
4/10Thứ Sáu28/8Ất TỵNgày xấu
5/10Thứ Bảy29/8Bính NgọNgày bình thường
6/10Chủ Nhật1/9Đinh MùiNgày xấu
7/10Thứ Hai2/9Mậu ThânNgày bình thường
8/10Thứ Ba3/9Kỷ DậuNgày bình thường
9/10Thứ Tư4/9Canh TuấtNgày xấu
10/10Thứ Năm5/9Tân HợiNgày tốt
11/10Thứ Sáu6/9Nhâm TýNgày bình thường
12/10Thứ Bảy7/9Quý SửuNgày xấu
13/10Chủ Nhật8/9Giáp DầnNgày xấu
14/10Thứ Hai9/9Ất MãoNgày xấu
15/10Thứ Ba10/9Bính ThìnNgày xấu
16/10Thứ Tư11/9Đinh TỵNgày tốt
17/10Thứ Năm12/9Mậu NgọNgày bình thường
18/10Thứ Sáu13/9Kỷ MùiNgày xấu
19/10Thứ Bảy14/9Canh ThânNgày bình thường
20/10Chủ Nhật15/9Tân DậuNgày tốt
21/10Thứ Hai16/9Nhâm TuấtNgày xấu
22/10Thứ Ba17/9Quý HợiNgày tốt
23/10Thứ Tư18/9Giáp TýNgày bình thường
24/10Thứ Năm19/9Ất SửuNgày xấu
25/10Thứ Sáu20/9Bính DầnNgày bình thường
26/10Thứ Bảy21/9Đinh MãoNgày xấu
27/10Chủ Nhật22/9Mậu ThìnNgày xấu
28/10Thứ Hai23/9Kỷ TỵNgày tốt
29/10Thứ Ba24/9Canh NgọNgày bình thường
30/10Thứ Tư25/9Tân MùiNgày xấu
31/10Thứ Năm26/9Nhâm ThânNgày bình thường