Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 10 năm 2002

Thứ Ba, 8/10/2002 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Nhâm Ngọ — ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Tuất.

8/10/2002
DƯƠNG LỊCH8Thứ Ba
Tháng 10/2002
ÂM LỊCH3Tháng Chín (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 8/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/10 →

Lịch tháng 10/2002

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/9
728394105116127138
149151016111712181319142015/9
2116221723182419252026212722
2823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/10/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 10 năm 2002 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Tuất.
Ngày 8/10/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Chủy. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/10/2002 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)