Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 1962

Chủ Nhật, 18/11/1962 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Nhâm Dần — ngày Canh Thân, tháng Tân Hợi.

18/11/1962
DƯƠNG LỊCH18Chủ Nhật
Tháng 11/1962
ÂM LỊCH22Tháng Mười (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Dần
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại, Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 18/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/11 →

Lịch tháng 11/1962

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/10
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
2630271/11282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/11/1962 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 11 năm 1962 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Tân Hợi.
Ngày 18/11/1962 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 18/11/1962 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)