Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1962

Thứ Ba, 20/11/1962 dương lịch là ngày 24 tháng Mười năm Nhâm Dần — ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Hợi.

20/11/1962
DƯƠNG LỊCH20Thứ Ba
Tháng 11/1962
ÂM LỊCH24Tháng Mười (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Tân Hợi / Nhâm Dần
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1962

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/10
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
2630271/11282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1962 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1962 dương lịch là ngày 24 tháng Mười năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Hợi.
Ngày 20/11/1962 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Thất. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1962 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)