Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1930

Thứ Ba, 18/2/1930 dương lịch là ngày 20 tháng Giêng năm Canh Ngọ — ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Dần.

18/2/1930
DƯƠNG LỊCH18Thứ Ba
Tháng 2/1930
ÂM LỊCH20Tháng Giêng (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Ngọ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 2/1930

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/1141615171618
1719182019212022212322242325
2426252726282729281/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/2/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 2 năm 1930 dương lịch là ngày 20 tháng Giêng năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Mậu Dần.
Ngày 18/2/1930 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Vĩ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/2/1930 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)