Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1930

Thứ Sáu, 7/2/1930 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Canh Ngọ — ngày Mậu Tý, tháng Mậu Dần.

7/2/1930
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 2/1930
ÂM LỊCH9Tháng Giêng (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Khai hội Yên Tử
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Ngọ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 7/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/2 →

Lịch tháng 2/1930

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/1141615171618
1719182019212022212322242325
2426252726282729281/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/2/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 2 năm 1930 dương lịch là ngày 9 tháng Giêng năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Mậu Dần.
Ngày 7/2/1930 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/2/1930 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)