Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1930

Thứ Bảy, 8/2/1930 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Canh Ngọ — ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Dần.

8/2/1930
DƯƠNG LỊCH8Thứ Bảy
Tháng 2/1930
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Ngọ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 8/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/2 →

Lịch tháng 2/1930

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/1141615171618
1719182019212022212322242325
2426252726282729281/2

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/2/1930 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 2 năm 1930 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Dần.
Ngày 8/2/1930 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Liễu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/2/1930 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)