Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1942

Thứ Tư, 18/2/1942 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Nhâm Ngọ — ngày Nhâm Dần, tháng Nhâm Dần.

18/2/1942
DƯƠNG LỊCH18Thứ Tư
Tháng 2/1942
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 2/1942

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
92410251126122713281429151/1
162173184195206217228
23924102511261227132814

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/2/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 2 năm 1942 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Nhâm Dần.
Ngày 18/2/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Bắt giữ, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 18/2/1942 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)