Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1942

Thứ Sáu, 27/2/1942 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Nhâm Ngọ — ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Dần.

27/2/1942
DƯƠNG LỊCH27Thứ Sáu
Tháng 2/1942
ÂM LỊCH13Tháng Giêng (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày thầy thuốc Việt Nam · Hội Lim
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 27/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/2 →

Lịch tháng 2/1942

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
92410251126122713281429151/1
162173184195206217228
23924102511261227132814

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/2/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 2 năm 1942 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Dần.
Ngày 27/2/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Khai trương, Lập hợp đồng, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 27/2/1942 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)