Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1991

Thứ Hai, 18/2/1991 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Tân Mùi — ngày Kỷ Mùi, tháng Canh Dần.

18/2/1991
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 2/1991
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Mùi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 2/1991

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
1127122813291430151/1162173
1841952062172282392410
2511261227132814

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/2/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 2 năm 1991 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Canh Dần.
Ngày 18/2/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Trương. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 18/2/1991 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)