Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 2 năm 1991

Thứ Ba, 19/2/1991 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Tân Mùi — ngày Canh Thân, tháng Canh Dần.

19/2/1991
DƯƠNG LỊCH19Thứ Ba
Tháng 2/1991
ÂM LỊCH5Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu
Hôm nay
Hội Đống Đa
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Mùi
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 19/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/2 →

Lịch tháng 2/1991

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
1127122813291430151/1162173
1841952062172282392410
2511261227132814

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/2/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 2 năm 1991 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Canh Dần.
Ngày 19/2/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/2/1991 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)