Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 2 năm 1991

Thứ Sáu, 22/2/1991 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Tân Mùi — ngày Quý Hợi, tháng Canh Dần.

22/2/1991
DƯƠNG LỊCH22Thứ Sáu
Tháng 2/1991
ÂM LỊCH8Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chùa Đậu
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Mùi
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 22/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/2 →

Lịch tháng 2/1991

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
1127122813291430151/1162173
1841952062172282392410
2511261227132814

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/2/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 2 năm 1991 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Canh Dần.
Ngày 22/2/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Cang. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/2/1991 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)