Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1994

Thứ Sáu, 18/3/1994 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Giáp Tuất — ngày Quý Mão, tháng Đinh Mão.

18/3/1994
DƯƠNG LỊCH18Thứ Sáu
Tháng 3/1994
ÂM LỊCH7Tháng Hai (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Tuất
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 3/1994

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
72682792810291130121/2132
143154165176187198209
211022112312241325142615/22716
2817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/3/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 3 năm 1994 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Đinh Mão.
Ngày 18/3/1994 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Cang. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 18/3/1994 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)