Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1994

Tháng 2/1994 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/12 âm lịch và kết thúc ngày 19/1 âm lịch (năm Giáp Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/1112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/1251626172718
2819

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1994

Xem ngày tốt tháng 2/1994

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1994

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Ba21/12Mậu NgọNgày bình thường
2/2Thứ Tư22/12Kỷ MùiNgày xấu
3/2Thứ Năm23/12Canh ThânNgày bình thường
4/2Thứ Sáu24/12Tân DậuNgày xấu
5/2Thứ Bảy25/12Nhâm TuấtNgày tốt
6/2Chủ Nhật26/12Quý HợiNgày tốt
7/2Thứ Hai27/12Giáp TýNgày bình thường
8/2Thứ Ba28/12Ất SửuNgày xấu
9/2Thứ Tư29/12Bính DầnNgày bình thường
10/2Thứ Năm1/1Đinh MãoNgày xấu
11/2Thứ Sáu2/1Mậu ThìnNgày bình thường
12/2Thứ Bảy3/1Kỷ TỵNgày bình thường
13/2Chủ Nhật4/1Canh NgọNgày xấu
14/2Thứ Hai5/1Tân MùiNgày tốt
15/2Thứ Ba6/1Nhâm ThânNgày xấu
16/2Thứ Tư7/1Quý DậuNgày xấu
17/2Thứ Năm8/1Giáp TuấtNgày bình thường
18/2Thứ Sáu9/1Ất HợiNgày xấu
19/2Thứ Bảy10/1Bính TýNgày tốt
20/2Chủ Nhật11/1Đinh SửuNgày bình thường
21/2Thứ Hai12/1Mậu DầnNgày bình thường
22/2Thứ Ba13/1Kỷ MãoNgày xấu
23/2Thứ Tư14/1Canh ThìnNgày bình thường
24/2Thứ Năm15/1Tân TỵNgày bình thường
25/2Thứ Sáu16/1Nhâm NgọNgày xấu
26/2Thứ Bảy17/1Quý MùiNgày tốt
27/2Chủ Nhật18/1Giáp ThânNgày xấu
28/2Thứ Hai19/1Ất DậuNgày xấu