Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 3 năm 1994

Thứ Ba, 29/3/1994 dương lịch là ngày 18 tháng Hai năm Giáp Tuất — ngày Giáp Dần, tháng Đinh Mão.

29/3/1994
DƯƠNG LỊCH29Thứ Ba
Tháng 3/1994
ÂM LỊCH18Tháng Hai (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Tuất
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 29/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/3 →

Lịch tháng 3/1994

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625
72682792810291130121/2132
143154165176187198209
211022112312241325142615/22716
2817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/3/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 3 năm 1994 dương lịch là ngày 18 tháng Hai năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Đinh Mão.
Ngày 29/3/1994 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 29/3/1994 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)