Lịch âm tháng 3 năm 1994
Tháng 3/1994 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/1 âm lịch và kết thúc ngày 20/2 âm lịch (năm Giáp Tuất).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 120 | 221 | 322 | 423 | 524 | 625 | |
| 726 | 827 | 928 | 1029 | 1130 | 121/2 | 132 |
| 143 | 154 | 165 | 176 | 187 | 198 | 209 |
| 2110 | 2211 | 2312 | 2413 | 2514 | 2615/2 | 2716 |
| 2817 | 2918 | 3019 | 3120 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 3/1994
Ngày quốc tế Phụ nữ8/3
Ngày Valentine Trắng14/3
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh (1931)26/3
Ngày thể thao Việt Nam27/3
Xem ngày tốt tháng 3/1994
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1994
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/3 | Thứ Ba | 20/1 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 2/3 | Thứ Tư | 21/1 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 3/3 | Thứ Năm | 22/1 | Mậu Tý | Ngày tốt |
| 4/3 | Thứ Sáu | 23/1 | Kỷ Sửu | Ngày bình thường |
| 5/3 | Thứ Bảy | 24/1 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 6/3 | Chủ Nhật | 25/1 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 7/3 | Thứ Hai | 26/1 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 8/3 | Thứ Ba | 27/1 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 9/3 | Thứ Tư | 28/1 | Giáp Ngọ | Ngày xấu |
| 10/3 | Thứ Năm | 29/1 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 11/3 | Thứ Sáu | 30/1 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 12/3 | Thứ Bảy | 1/2 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 13/3 | Chủ Nhật | 2/2 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 14/3 | Thứ Hai | 3/2 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 15/3 | Thứ Ba | 4/2 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 16/3 | Thứ Tư | 5/2 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 17/3 | Thứ Năm | 6/2 | Nhâm Dần | Ngày tốt |
| 18/3 | Thứ Sáu | 7/2 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 19/3 | Thứ Bảy | 8/2 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 20/3 | Chủ Nhật | 9/2 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 21/3 | Thứ Hai | 10/2 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 22/3 | Thứ Ba | 11/2 | Đinh Mùi | Ngày tốt |
| 23/3 | Thứ Tư | 12/2 | Mậu Thân | Ngày xấu |
| 24/3 | Thứ Năm | 13/2 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 25/3 | Thứ Sáu | 14/2 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 26/3 | Thứ Bảy | 15/2 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 27/3 | Chủ Nhật | 16/2 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 28/3 | Thứ Hai | 17/2 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 29/3 | Thứ Ba | 18/2 | Giáp Dần | Ngày tốt |
| 30/3 | Thứ Tư | 19/2 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 31/3 | Thứ Năm | 20/2 | Bính Thìn | Ngày bình thường |