Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 1921

Thứ Hai, 18/4/1921 dương lịch là ngày 11 tháng Ba năm Tân Dậu — ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Thìn.

18/4/1921
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 4/1921
ÂM LỊCH11Tháng Ba (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Dậu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 4/1921

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872981/392103
1141251361471581691710
18111912201321142215/323162417
251826192720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/4/1921 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 4 năm 1921 dương lịch là ngày 11 tháng Ba năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 18/4/1921 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Trương. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 18/4/1921 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)