Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2068

Thứ Tư, 18/4/2068 dương lịch là ngày 17 tháng Ba năm Mậu Tý — ngày Quý Mão, tháng Bính Thìn.

18/4/2068
DƯƠNG LỊCH18Thứ Tư
Tháng 4/2068
ÂM LỊCH17Tháng Ba (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Tý
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 4/2068

T2T3T4T5T6T7CN
129
21/3324354657687
9810911101211131214131514
1615/3171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
3029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/4/2068 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 4 năm 2068 dương lịch là ngày 17 tháng Ba năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Bính Thìn.
Ngày 18/4/2068 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Bích. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 18/4/2068 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)