Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2068

Thứ Năm, 26/4/2068 dương lịch là ngày 25 tháng Ba năm Mậu Tý — ngày Tân Hợi, tháng Bính Thìn.

26/4/2068
DƯƠNG LỊCH26Thứ Năm
Tháng 4/2068
ÂM LỊCH25Tháng Ba (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Bính Thìn / Mậu Tý
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 4/2068

T2T3T4T5T6T7CN
129
21/3324354657687
9810911101211131214131514
1615/3171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
3029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/4/2068 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 4 năm 2068 dương lịch là ngày 25 tháng Ba năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Bính Thìn.
Ngày 26/4/2068 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Tỉnh. Nên: Yến tiệc, Kê giường, An biên, Chọn tướng, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 26/4/2068 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)