Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1964

Thứ Hai, 18/5/1964 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Giáp Thìn — ngày Đinh Mão, tháng Kỷ Tỵ.

18/5/1964
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 5/1964
ÂM LỊCH7Tháng Tư (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Thìn
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 5/1964

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/4132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/427162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/5/1964 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 5 năm 1964 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 18/5/1964 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Trương. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/5/1964 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)