Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1964

Tháng 6/1964 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/4 âm lịch và kết thúc ngày 21/5 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
828929101/5112123134145
156167178189191020112112
221323142415/52516261727182819
29203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1964

Xem ngày tốt tháng 6/1964

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1964

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai21/4Tân TỵNgày xấu
2/6Thứ Ba22/4Nhâm NgọNgày tốt
3/6Thứ Tư23/4Quý MùiNgày tốt
4/6Thứ Năm24/4Giáp ThânNgày bình thường
5/6Thứ Sáu25/4Ất DậuNgày xấu
6/6Thứ Bảy26/4Bính TuấtNgày bình thường
7/6Chủ Nhật27/4Đinh HợiNgày tốt
8/6Thứ Hai28/4Mậu TýNgày xấu
9/6Thứ Ba29/4Kỷ SửuNgày bình thường
10/6Thứ Tư1/5Canh DầnNgày xấu
11/6Thứ Năm2/5Tân MãoNgày tốt
12/6Thứ Sáu3/5Nhâm ThìnNgày bình thường
13/6Thứ Bảy4/5Quý TỵNgày xấu
14/6Chủ Nhật5/5Giáp NgọNgày bình thường
15/6Thứ Hai6/5Ất MùiNgày xấu
16/6Thứ Ba7/5Bính ThânNgày tốt
17/6Thứ Tư8/5Đinh DậuNgày tốt
18/6Thứ Năm9/5Mậu TuấtNgày bình thường
19/6Thứ Sáu10/5Kỷ HợiNgày xấu
20/6Thứ Bảy11/5Canh TýNgày xấu
21/6Chủ Nhật12/5Tân SửuNgày bình thường
22/6Thứ Hai13/5Nhâm DầnNgày xấu
23/6Thứ Ba14/5Quý MãoNgày tốt
24/6Thứ Tư15/5Giáp ThìnNgày bình thường
25/6Thứ Năm16/5Ất TỵNgày xấu
26/6Thứ Sáu17/5Bính NgọNgày bình thường
27/6Thứ Bảy18/5Đinh MùiNgày xấu
28/6Chủ Nhật19/5Mậu ThânNgày tốt
29/6Thứ Hai20/5Kỷ DậuNgày tốt
30/6Thứ Ba21/5Canh TuấtNgày bình thường