Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1964

Tháng 5/1964 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/3 âm lịch và kết thúc ngày 20/4 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/4132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/427162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1964

Xem ngày tốt tháng 5/1964

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1964

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu20/3Canh TuấtNgày xấu
2/5Thứ Bảy21/3Tân HợiNgày tốt
3/5Chủ Nhật22/3Nhâm TýNgày bình thường
4/5Thứ Hai23/3Quý SửuNgày xấu
5/5Thứ Ba24/3Giáp DầnNgày bình thường
6/5Thứ Tư25/3Ất MãoNgày xấu
7/5Thứ Năm26/3Bính ThìnNgày bình thường
8/5Thứ Sáu27/3Đinh TỵNgày tốt
9/5Thứ Bảy28/3Mậu NgọNgày bình thường
10/5Chủ Nhật29/3Kỷ MùiNgày xấu
11/5Thứ Hai30/3Canh ThânNgày bình thường
12/5Thứ Ba1/4Tân DậuNgày xấu
13/5Thứ Tư2/4Nhâm TuấtNgày bình thường
14/5Thứ Năm3/4Quý HợiNgày xấu
15/5Thứ Sáu4/4Giáp TýNgày xấu
16/5Thứ Bảy5/4Ất SửuNgày tốt
17/5Chủ Nhật6/4Bính DầnNgày bình thường
18/5Thứ Hai7/4Đinh MãoNgày xấu
19/5Thứ Ba8/4Mậu ThìnNgày bình thường
20/5Thứ Tư9/4Kỷ TỵNgày xấu
21/5Thứ Năm10/4Canh NgọNgày tốt
22/5Thứ Sáu11/4Tân MùiNgày tốt
23/5Thứ Bảy12/4Nhâm ThânNgày bình thường
24/5Chủ Nhật13/4Quý DậuNgày xấu
25/5Thứ Hai14/4Giáp TuấtNgày bình thường
26/5Thứ Ba15/4Ất HợiNgày xấu
27/5Thứ Tư16/4Bính TýNgày xấu
28/5Thứ Năm17/4Đinh SửuNgày tốt
29/5Thứ Sáu18/4Mậu DầnNgày bình thường
30/5Thứ Bảy19/4Kỷ MãoNgày xấu
31/5Chủ Nhật20/4Canh ThìnNgày bình thường