Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 5 năm 1967

Thứ Năm, 18/5/1967 dương lịch là ngày 10 tháng Tư năm Đinh Mùi — ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Tỵ.

18/5/1967
DƯƠNG LỊCH18Thứ Năm
Tháng 5/1967
ÂM LỊCH10Tháng Tư (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Mùi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 5/1967

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
82991/4102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/424162517261827192820
292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/5/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 5 năm 1967 dương lịch là ngày 10 tháng Tư năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Tỵ.
Ngày 18/5/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Giác. Nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 18/5/1967 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)