Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1967

Thứ Bảy, 6/5/1967 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Đinh Mùi — ngày Canh Ngọ, tháng Giáp Thìn.

6/5/1967
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 5/1967
ÂM LỊCH27Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Mùi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 5/1967

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
82991/4102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/424162517261827192820
292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/5/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 5 năm 1967 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Giáp Thìn.
Ngày 6/5/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 6/5/1967 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)