Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1967

Tháng 5/1967 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/3 âm lịch và kết thúc ngày 23/4 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
82991/4102113124135146
1571681791810191120122113
22142315/424162517261827192820
292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1967

Xem ngày tốt tháng 5/1967

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1967

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Hai22/3Ất SửuNgày xấu
2/5Thứ Ba23/3Bính DầnNgày bình thường
3/5Thứ Tư24/3Đinh MãoNgày xấu
4/5Thứ Năm25/3Mậu ThìnNgày bình thường
5/5Thứ Sáu26/3Kỷ TỵNgày tốt
6/5Thứ Bảy27/3Canh NgọNgày bình thường
7/5Chủ Nhật28/3Tân MùiNgày xấu
8/5Thứ Hai29/3Nhâm ThânNgày bình thường
9/5Thứ Ba1/4Quý DậuNgày xấu
10/5Thứ Tư2/4Giáp TuấtNgày bình thường
11/5Thứ Năm3/4Ất HợiNgày xấu
12/5Thứ Sáu4/4Bính TýNgày xấu
13/5Thứ Bảy5/4Đinh SửuNgày tốt
14/5Chủ Nhật6/4Mậu DầnNgày bình thường
15/5Thứ Hai7/4Kỷ MãoNgày xấu
16/5Thứ Ba8/4Canh ThìnNgày bình thường
17/5Thứ Tư9/4Tân TỵNgày xấu
18/5Thứ Năm10/4Nhâm NgọNgày tốt
19/5Thứ Sáu11/4Quý MùiNgày tốt
20/5Thứ Bảy12/4Giáp ThânNgày bình thường
21/5Chủ Nhật13/4Ất DậuNgày xấu
22/5Thứ Hai14/4Bính TuấtNgày bình thường
23/5Thứ Ba15/4Đinh HợiNgày xấu
24/5Thứ Tư16/4Mậu TýNgày xấu
25/5Thứ Năm17/4Kỷ SửuNgày tốt
26/5Thứ Sáu18/4Canh DầnNgày bình thường
27/5Thứ Bảy19/4Tân MãoNgày xấu
28/5Chủ Nhật20/4Nhâm ThìnNgày bình thường
29/5Thứ Hai21/4Quý TỵNgày xấu
30/5Thứ Ba22/4Giáp NgọNgày tốt
31/5Thứ Tư23/4Ất MùiNgày tốt